
Henrique Araújo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Tiểu sử Henrique Araújo
Henrique Araújo là tiền đạo người Portugal, hiện thi đấu cho Casa Pia AC, sinh ngày 19/01/2002 và 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân tại Primeira Liga với 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 1,0 triệu €, còn mức cao nhất là 5,0 triệu € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất là việc rời Benfica để gia nhập Casa Pia AC vào ngày 27/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Cao 182 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
445Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 445 | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 69% | 30% | 1 | 0 | 6,21 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/93 (69%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/50 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/4 | V | 6,18 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 1/7 | — | 6,77 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 2/8 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/25 | 0 | 5/11 | — | 5,40 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/17 | 0 | 3/9 | — | 6,13 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Viseu | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 6/8 | — | 6,59 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 3/11 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/05/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 20 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 4,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Benfica | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Arouca | Benfica | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Benfica | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Famalicao | Benfica | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Benfica | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Watford | Benfica | Cho mượn | — |
| 22/01/2023 | Benfica | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Maritimo U17 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CS Marítimo Youth | Maritimo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh25
- Thể lực47