Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrique Almeida

Amazonas FCTiền đạoBRA
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Henrique Almeida là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Amazonas FC.

Tiểu sử Henrique Almeida

Henrique Almeida là tiền đạo người Brazil, 36 tuổi, hiện thi đấu cho Amazonas FC. Ở mùa 2026, cầu thủ có 2 trận và 63 phút thi đấu tại Brazilian Copa Verde. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,2 triệu € vào năm 2015. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Copa Verde2026—226300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 150 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 1,2 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 750 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 2,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €20092025
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20091750 nghìn €
05/09/200918150 nghìn €
13/04/201018400 nghìn €
05/09/201019600 nghìn €
20/02/2011191,2 triệu €
29/05/2011201,2 triệu €
07/12/2011201,2 triệu €
04/02/2012202,0 triệu €
05/06/2012211,5 triệu €
28/07/2012211,0 triệu €
05/12/201221750 nghìn €
25/08/201322500 nghìn €
30/03/201422500 nghìn €
30/05/201524500 nghìn €
10/09/2015241,0 triệu €
14/12/2015242,2 triệu €
26/05/2016252,0 triệu €
27/11/2016251,5 triệu €
06/12/2017261,5 triệu €
29/05/201827700 nghìn €
10/01/201927800 nghìn €
06/06/201928800 nghìn €
26/11/201928750 nghìn €
07/04/202028600 nghìn €
08/09/202029600 nghìn €
08/04/202129500 nghìn €
16/12/202130500 nghìn €
05/04/202230500 nghìn €
18/08/202231500 nghìn €
13/11/202231500 nghìn €
06/04/202331450 nghìn €
24/07/202332400 nghìn €
26/11/202332300 nghìn €
17/04/202432300 nghìn €
26/11/202433250 nghìn €
26/06/202534200 nghìn €
23/11/202534150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com