Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrik Heggheim

VikingHậu vệNOR
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Henrik Heggheim là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.

Tiểu sử Henrik Heggheim

Henrik Heggheim là hậu vệ quốc tịch Norway, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Viking ở tuổi 25. Cao 189 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải, sinh ngày 22/04/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 23 trận ra sân với 1758 phút thi đấu, 6 bàn thắng và 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,97. Trong lần chuyển nhượng gần nhất vào 29/08/2024, Henrik Heggheim chuyển từ Brondby IF đến Viking theo diện Hết hạn mượn với phí 290 nghìn €. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu € và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
23Đá chính
1.938Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
11/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332590002175%58%005,74
Eliteserien Na Uy2026—22201.679603171079%60%407,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/64 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.679 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
10/17
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
589/739 (79%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
5/9 (55%)
Chuyền dài chính xác
28/83 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/56
Cắt bóng
26
Phá bóng
93
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
135/222 (60%)
Không chiến thắng / thua
55 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
80 / 59
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
230
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henrik Heggheim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 1-3900000027/3123/6—5,28
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 3-2900000128/3427/9—6,39
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Bayern MunichH 3-385001106/1113/5—6,36
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-089112217/1227/8—8,11
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 3-0900031033/3803/8—6,99
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 8-1901022051/6348/12—7,43
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartB 1-3840010015/2201/1—5,57
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 1-1900000231/4306/10—6,68
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-17000015/524/5—6,57
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebT 3-161001007/1124/9V5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20201950 nghìn €
30/12/202019400 nghìn €
05/10/2021201,0 triệu €
27/12/2021201,5 triệu €
19/06/2022211,5 triệu €
21/12/2022211,0 triệu €
28/06/2023221,0 triệu €
20/12/2023221,0 triệu €
09/06/2024231,0 triệu €
16/09/202423800 nghìn €
11/12/202423800 nghìn €
17/06/2025241,5 triệu €
14/12/2025241,5 triệu €
27/05/2026251,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Brondby IFVikingHết hạn mượn 0.29M €290 nghìn €
29/06/2023Vålerenga Fotball EliteBrondby IFCho mượn—
22/03/2023Brondby IFVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
29/08/2021VikingBrondby IFHết hạn mượn 1.48M €1,5 triệu €
10/06/2020Viking BVikingChuyển nhượng—
31/12/2018Viking (Youth)Viking BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy42
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com