
Henrik Falchener là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.408Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
704Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 37% | 0 | 0 | 6,02 |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 16 | 1.290 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 89% | 70% | 2 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/34 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.290 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 777/868 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/58 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 119
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/142 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 73 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/38 | 1 | 3/7 | — | 6,53 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/7 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 4/6 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 0 | 3/4 | — | 6,96 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 8-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/79 | 0 | 10/11 | — | 7,31 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 3-1 | 61 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 39/41 | 2 | 5/9 | — | 7,01 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 0 | 6/8 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/10/2022 | 19 | — |
| 31/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/09/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/09/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
| 09/09/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | Egersunds IK | Viking | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 08/02/2024 | Orn-Horten | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | Free Player | Orn-Horten | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sandefjord | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2019 | Sandefjord Fotball II | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Sandefjord Fotball Youth | Sandefjord Fotball II | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2018 | Strømsgodset IF Youth | Sandefjord Fotball Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Flint Fotball Jugend | Strømsgodset IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực56