Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henri Välja

Parnu JK VaprusTiền vệEST
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Henri Välja là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Parnu JK Vaprus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
30Đá chính
102Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
7,94Bàn/90 phút
11Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—101820000——00—
Estonian Premium Liiga2026—30308476100——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
6
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20171625 nghìn €
25/06/20181625 nghìn €
13/11/20181750 nghìn €
10/06/201917150 nghìn €
08/10/201917250 nghìn €
20/07/202018225 nghìn €
05/12/202019200 nghìn €
20/04/202119200 nghìn €
29/06/202119200 nghìn €
08/12/202120175 nghìn €
12/05/202220175 nghìn €
25/10/202220175 nghìn €
04/04/202321150 nghìn €
09/07/202321150 nghìn €
28/11/202322150 nghìn €
14/05/202422125 nghìn €
10/11/202423100 nghìn €
28/04/202523150 nghìn €
28/08/202523200 nghìn €
13/11/202524250 nghìn €
26/04/202624250 nghìn €
06/10/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com