
Henri Salomaa là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Tiểu sử Henri Salomaa
Henri Salomaa là tiền đạo của Vaasa VPS, mang quốc tịch Finland và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/02/2003, cao 190 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Henri Salomaa có 14 trận ra sân, 1 bàn thắng, 317 phút thi đấu và điểm trung bình 5,12. Giá trị thị trường là 50 nghìn €, giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028 và chuyển nhượng gần nhất là từ Inter Turku đến Vaasa VPS vào ngày 03/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
317Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 11 | 3 | 271 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 84% | 39% | 0 | 0 | 6,52 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/75 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 2/8 | — | 6,38 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | B 1-3 | 52 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/8 | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/12/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/09/2025 | 22 | — |
| 14/06/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Inter Turku | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2026 | Lecce | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Lucchese | Lecce | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Lecce | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | US Casertana 1908 | Lecce | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Lecce | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lecco | Lecce | Cho mượn | — |
| 04/01/2024 | US Lecce Youth | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Klubi 04 Helsinki | US Lecce Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | HJK Helsinki U19 | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |