Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henok Teklab

Oud-Heverlee LeuvenTiền đạoGER
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Henok Teklab là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—32820001085%45%003,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 3,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henok Teklab · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-01000004/401/1——
13/09/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 0-317001004/501/2—5,82
09/08/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 1-3640000222/2633/8—6,08
20/05/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiH 1-1900000229/3458/11—6,57
16/05/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 3-0861032117/21811/17V8,20
09/05/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeB 1-2870010126/3223/7—5,93
02/05/2026VĐQG Bỉ@ KVC WesterloH 3-3900020024/2924/9—6,07
25/04/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-2900000037/4200/4—6,28
22/04/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-2900042129/3444/11—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20202150 nghìn €
14/02/20212275 nghìn €
29/06/20212275 nghìn €
26/09/202122100 nghìn €
21/12/202123125 nghìn €
24/03/202223150 nghìn €
12/06/202223200 nghìn €
05/10/202223250 nghìn €
11/12/202224250 nghìn €
11/06/202324400 nghìn €
18/12/202325500 nghìn €
03/06/2024251,0 triệu €
10/12/2024261,0 triệu €
11/06/202526800 nghìn €
09/12/202527600 nghìn €
03/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2025Union Saint-GilloiseOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2023Preußen MünsterUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
03/07/2021Bayern AlzenauPreußen MünsterChuyển nhượng—
30/06/2020VfB GinsheimBayern AlzenauChuyển nhượng—
30/06/2019SC Hessen DreieichVfB GinsheimChuyển nhượng—
30/06/2018SG Rot-Weiss Frankfurt 01SC Hessen DreieichChuyển nhượng—
30/06/2017JSG Schwanheim U19SG Rot-Weiss Frankfurt 01Chuyển nhượng—
30/06/2015SG Red-White Frankfurt U17JSG Schwanheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2013SG Red-White Frankfurt YouthSG Red-White Frankfurt U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com