Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hennos Asmelash

FC MilsamiHậu vệNED
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Hennos Asmelash là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Milsami.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—9873300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 733 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hennos Asmelash · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026CANvs Nam Phi South AfricaB 0-5900011118/2212/6—5,70
26/09/2026CAN@ KenyaH 1-1dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Velez MostarB 0-18600000—0—V6,25
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Velez MostarH 1-16700000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SS VirtusB 0-39000000—0——6,00
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SS VirtusT 3-29000000—0——5,90
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Buducnost PodgoricaT 2-19000000—0—V6,15
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Buducnost PodgoricaH 0-09000000—0——6,50
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs KuPsH 0-09000000—0———
08/07/2025Cúp C1 châu Âu@ KuPsB 0-19000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: —2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20171750 nghìn €
06/06/201717100 nghìn €
16/01/201818100 nghìn €
11/06/201818150 nghìn €
20/01/201919200 nghìn €
27/06/201919250 nghìn €
28/06/202020275 nghìn €
28/02/202121300 nghìn €
06/06/202121200 nghìn €
19/12/202122300 nghìn €
17/05/202222300 nghìn €
06/10/202223250 nghìn €
02/01/202323—
22/05/202525200 nghìn €
30/11/202526200 nghìn €
14/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com