
Henk Veerman là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
940Phút
10Bàn thắng
2Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
15/31Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 940 | 10 | 0 | 2 | 31 | 15 | 65% | 48% | 0 | 0 | 7,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 940 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 15/31
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/170 (65%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/86 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/21 | 1 | 2/7 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/17 | 2 | 6/10 | — | 8,02 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 12/17 | 0 | 7/13 | — | 6,59 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 3-2 | 54 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 7,95 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 13/14 | 0 | 4/7 | — | 7,18 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 12/18 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/12 | 0 | 4/10 | — | 7,85 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 6-1 | 81 | 4 | 0 | 6 | 5 | 2 | 11/20 | 0 | 5/12 | — | 9,61 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 3/7 | — | 5,97 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 4/8 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2013 | 22 | 25 nghìn € |
| 09/02/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/08/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/02/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/11/2015 | 24 | 850 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/08/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 28 | 850 nghìn € |
| 01/04/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 18/05/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 04/01/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 07/06/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 10/11/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 16/03/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/03/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 01/12/2025 | 34 | 325 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực53