
Hendry. Blank là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SpVgg Greuther Fürth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 300 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 80% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/220 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/21 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 2 | 6/7 | — | 7,96 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/63 | 3 | 5/8 | — | 5,89 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/41 | 0 | 4/4 | — | 7,09 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | — | — | 6,33 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Mjallby AIF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Red Bull Salzburg | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hannover 96 | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Red Bull Salzburg | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Borussia Dortmund II | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bayer 04 Leverkusen Am | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực54