Hen·Yadan là tiền vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Akko.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 06/07/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/05/2022 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2024 | Hapoel Migdal haEmek | Beitar Nahariya | Chuyển nhượng tự do | — |
| 01/01/2024 | Hapoel Kfar Kana | Hapoel Migdal haEmek | Chuyển nhượng tự do | — |
| 28/08/2023 | Free Player | Hapoel Kfar Kana | Chuyển nhượng tự do | — |
| 27/09/2022 | Ironi Tiberias | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 04/01/2022 | Hapoel Robi Shapira Haifa | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng tự do | — |
| 13/07/2021 | Hapoel Akko | Hapoel Robi Shapira Haifa | Chuyển nhượng tự do | — |
| 08/09/2019 | Ironi Tiberias | Hapoel Akko | Chuyển nhượng tự do | — |
| 06/08/2018 | Hapoel Iksal | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng tự do | — |
| 02/09/2017 | Ironi Tiberias | Hapoel Iksal | Chuyển nhượng tự do | — |
| 27/08/2016 | Maccabi Kiryat Ata (- 2020) | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng tự do | — |
| 17/01/2016 | Beitar Tel Aviv | Maccabi Kiryat Ata (- 2020) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 12/08/2015 | SC Karmiel Safed | Beitar Tel Aviv | Chuyển nhượng tự do | — |
| 22/09/2013 | Hapoel Kiryat Shmona U19 | SC Karmiel Safed | Chuyển nhượng tự do | — |