Hemanta Vincent Biswas
Tiền vệNAG
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hemanta Vincent Biswas là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NAG.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ Bashundhara Kings | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs Abahani Limited Dhaka | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/03/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 30/09/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/04/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/08/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 20/02/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/07/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/11/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 24/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/01/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | Free player | Dhaka Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bangladesh Police Club | Free player | Trở lại | — |
| 18/08/2024 | Chittagong Abahani | Bangladesh Police Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2023 | Sheikh Russel KC | Chittagong Abahani | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | Bashundhara Kings | Sheikh Russel KC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Saif Sporting Club | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Abahani Limited Dhaka | Saif Sporting Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sheikh Jamal | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | Sheikh Russel KC | Sheikh Jamal | Chuyển nhượng | — |