
Helton Leite là thủ môn 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.
Tiểu sử Helton Leite
Helton Leite là thủ môn của câu lạc bộ Vila Nova, quốc tịch Brazil, hiện 35 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ này ra sân 33 trận với 2877 phút thi đấu, thực hiện 103 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 6,68. Tại Serie B Brazil có 32 trận, còn Brazilian Copa Verde có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 7,0 triệu € (2021), hợp đồng đến 29/11/2026. Cao 196 cm, nặng 90 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
34Đá chính
2.967Phút
105Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 33 | 33 | 2.967 | 105 | 24 | 43 | 60% | 82% | 0 | 0 | 6,86 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.967 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 105
- Đấm bóng
- 24
- Băng ra (thành công / tổng)
- 20/21
- Bắt bóng bổng tốt
- 23
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 495/825 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 143/470 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/17 (82%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 345
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/03/2026
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/12/2017
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 28/40 | 0 | — | — | 6,05 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 12/37 | 0 | — | — | 6,62 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 8/19 | 0 | 3/3 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 2 | 14/26 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-0 | 90 | 4 | 2 | 1 | 14/25 | 0 | 0/1 | — | 7,71 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 1 | 25/41 | 0 | — | — | 7,64 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 23/35 | 0 | — | — | 6,27 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 10/27 | 0 | 1/1 | — | 7,34 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-5 | 90 | 6 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 11/19 | 0 | — | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/08/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/03/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/02/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/09/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/12/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 31/10/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/01/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 16/08/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 24/03/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 30 | 7,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 32 | 1,3 triệu € |
| 07/06/2023 | 32 | 1,3 triệu € |
| 26/09/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 33 | 1,1 triệu € |
| 30/05/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 34 | 900 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 162
- Chỉ số 246
- Chỉ số 461
- Chỉ số 354