
Helistano Manga
Tiền vệGBS
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Helistano Manga là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GBS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/12/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/05/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | — |
| 04/07/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 10/11/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/02/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Samtredia | Free player | Trở lại | — |
| 26/02/2026 | Free player | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2025 | kormakur-hvot | Free player | Trở lại | — |
| 28/02/2025 | Grobina | kormakur-hvot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free player | Grobina | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Jazz Pori | Free player | Trở lại | — |
| 10/05/2023 | Free player | Jazz Pori | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | KF Ferizaj | Free player | Trở lại | — |
| 06/10/2022 | Free player | KF Ferizaj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olympiakos Volou | Free player | Trở lại | — |
| 26/01/2022 | Rodos FC | Olympiakos Volou | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2021 | FC Artsakh | Rodos FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2020 | Uniao Leiria | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Uniao Leiria U19 | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |