Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Héliohdino Tavares

NancyHậu vệFRA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Héliohdino Tavares là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nancy.

Tiểu sử Héliohdino Tavares

Héliohdino Tavares là hậu vệ của câu lạc bộ Nancy, quốc tịch France, sinh ngày 14/10/2004 và hiện 21 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại Ligue 2 với 108 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Cầu thủ thuận chân phải, và chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2026, từ Guingamp B đến Nancy.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—311080000075%47%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/44 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Héliohdino Tavares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2vs Stade DE ReimsB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026Ligue 2@ FC NantesB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ligue 2vs USL DunkerqueT 2-0dự bị00000—0———
22/08/2026Ligue 2@ Pau FCT 1-0220000013/1413/5V6,84
15/08/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-1770000014/2326/12—5,86
09/08/2026Ligue 2@ BoulogneH 0-09000007/802/6—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/20241950 nghìn €
03/12/20242050 nghìn €
01/06/20252050 nghìn €
25/05/202621—
08/08/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Guingamp BNancyChuyển nhượng—
06/07/2025Caen IIGuingamp BChuyển nhượng—
30/06/2022Caen U19Caen IIChuyển nhượng—
30/06/2021Caen U17Caen U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com