
Hélio Júnio Nunes de Castro
Hélio Júnio Nunes de Castro là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Toluca.
Tiểu sử Hélio Júnio Nunes de Castro
Hélio Júnio Nunes de Castro là tiền đạo của câu lạc bộ Toluca, mang quốc tịch Brazil. Cầu thủ sinh ngày 25/04/2000, hiện 26 tuổi, cao 175 cm và nặng 72 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 24 trận ra sân, 8 bàn thắng, 7 kiến tạo và 1587 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 6,5 triệu €, còn giá trị cao nhất là 8,0 triệu € vào năm 2024. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là từ Red Bull Bragantino sang Toluca ngày 14/09/2024 khi hết hạn mượn, với phí 13,5 triệu €; hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 748 | 4 | 1 | 6 | 35 | 17 | 81% | 50% | 3 | 0 | 7,27 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 6 | 483 | 2 | 2 | 1 | 28 | 12 | 82% | 35% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 5 | 446 | 3 | 1 | 1 | 20 | 7 | 86% | 57% | 0 | 0 | 7,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 17/35
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 25/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 365/446 (81%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 13/58 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/37 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/90 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 40
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/28
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/273 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/24 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/24 (79%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/70 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 41
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 446 phút · điểm TB 7,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 191/220 (86%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/22 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/17 (82%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/57 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 7 | 49/58 | 0 | 6/12 | — | 9,00 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 3 | 4 | 57/69 | 0 | 7/11 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 2-3 | 71 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 31/40 | 1 | 3/10 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | H 3-3 | 89 | 1 | 1 | 4 | 3 | 3 | 30/40 | 2 | 3/6 | — | 7,54 |
| 16/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 7,02 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | T 5-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/30 | 0 | 2/3 | V | 5,98 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/24 | 1 | 3/8 | — | 8,00 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Leon | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 25/30 | 0 | 9/15 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 4-0 | 70 | 1 | 0 | 5 | 2 | 6 | 45/55 | 1 | 2/6 | V | 8,20 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Austin FC | T 2-0 | 86 | 1 | 0 | 5 | 2 | 6 | 47/55 | 1 | 4/7 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/05/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/08/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 19/02/2020 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 3,6 triệu € |
| 08/09/2020 | 20 | 3,6 triệu € |
| 08/02/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 21 | 5,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 6,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 6,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 6,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 6,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2024 | Red Bull Bragantino | Toluca | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 18/01/2022 | São Paulo - SP | Red Bull Bragantino | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/12/2021 | Red Bull Bragantino | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 12/11/2020 | São Paulo - SP | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/08/2018 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật66
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực51