Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Helgi Gudjonsson

Vikingur ReykjavikTiền đạoISL
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Helgi Gudjonsson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Tiểu sử Helgi Gudjonsson

Helgi Gudjonsson là tiền đạo 27 tuổi, quốc tịch Iceland, thi đấu cho câu lạc bộ Vikingur Reykjavik và thuận chân trái. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 69 kg, sinh ngày 04/08/1999. Trong mùa 2026, Helgi Gudjonsson ghi 9 bàn và có 9 kiến tạo sau 28 trận, 1948 phút thi đấu, điểm trung bình 6,53. Tại Iceland Besta-deild karla, cầu thủ có 24 trận, 9 bàn và 6 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €, hợp đồng đến 15/11/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
26Đá chính
2.038Phút
9Bàn thắng
9Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
13/32Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—25221.948936311384%57%007,34
Iceland Super Cup2026—11900021085%28%007,32
Icelandic Cup2026—33000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.948 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
13/31
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
680/808 (84%)
Chuyền quyết định
59
Tạt bóng chính xác
52/174 (29%)
Chuyền dài chính xác
30/64 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
17
Phá bóng
73
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/115 (57%)
Không chiến thắng / thua
13 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 37
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
348
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/49 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Helgi Gudjonsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-1900040747/5015/6—7,98
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-2900010127/3001/3—6,58
19/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikT 2-1901011425/2714/8—7,70
15/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 4-1900111432/3856/7—7,24
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-2900000235/4224/6—6,55
02/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 1-1900020112/1713/5—7,47
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 1-39000000—0——6,00
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikT 2-0901011622/3411/3—8,21
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaB 1-39000000—0——6,20
17/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurT 4-2901031235/4002/6—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20161725 nghìn €
30/09/20171825 nghìn €
14/12/20181950 nghìn €
15/10/20192075 nghìn €
30/11/20202175 nghìn €
14/08/202122100 nghìn €
15/10/202122100 nghìn €
14/12/202223150 nghìn €
07/12/202324100 nghìn €
07/11/202425150 nghìn €
24/06/202525200 nghìn €
07/12/202526300 nghìn €
28/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy55
  • Sức mạnh55
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com