
Hélder Tavares là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo CD Tondela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
194Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 194 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 61% | 3 | 0 | 2,56 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 2,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/41 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 4/7 | V | 6,15 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 6 | 7/11 | — | 6,67 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,84 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
| 30/04/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 3/3 | — | 6,21 |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/05/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/02/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/07/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/02/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/06/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/02/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 12/06/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/01/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/02/2020 | 30 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/08/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/06/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực50