
Helder Maciel là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.402Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1402Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 17 | 16 | 1.402 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 89% | 66% | 7 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.402 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 745/835 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/73 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 97
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/123 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 2/2 | — | 6,71 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 5/7 | V | 6,77 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 3 | 5/6 | V | 6,19 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 1 | 4/8 | — | 6,24 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 0 | 4/8 | — | 6,51 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 7/9 | — | 6,86 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/60 | 1 | 4/4 | — | 6,95 |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 64/67 | 2 | 12/16 | V | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2011 | 20 | — |
| 18/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực57