
Heitor là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 4 | 4 | 274 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 83% | 40% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/111 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 2-1 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 0 | 1/3 | — | 7,07 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/40 | 3 | 4/10 | — | 6,51 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/5 | — | 6,97 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 2/4 | — | 5,91 |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 7,06 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 1/2 | — | 5,96 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 3/3 | V | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/10/2019 | 18 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 19 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 3,6 triệu € |
| 08/09/2020 | 19 | 3,6 triệu € |
| 08/02/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/07/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/04/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Portimonense SC | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Guarani SP | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Internacional - RS | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Mirassol - SP | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 02/04/2023 | Internacional - RS | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Ferroviaria SP | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Internacional - RS | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Cercle Brugge | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 22/07/2022 | Internacional - RS | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực49