Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Heiderber·Ramirez

Deportivo TachiraTiền đạoVEN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Heiderber·Ramirez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Tachira.

Tiểu sử Heiderber·Ramirez

Heiderber·Ramirez là tiền đạo 24 tuổi, hiện thi đấu cho Deportivo Tachira và mang quốc tịch Venezuela. Mùa 2026, cầu thủ có 19 trận ra sân với 242 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo tại Primera División Venezuela. Điểm trung bình mùa này là 1,76. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 375 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 400 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2028, và cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
11Đá chính
242Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—19112421027289%56%401,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 1,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/58 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/32 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Heiderber·Ramirez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaT 4-127000015/602/5—7,00
20/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaT 4-29000003/502/2—6,89
16/09/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloH 1-127001107/701/1—6,40
10/08/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 3-1890130115/1607/12—6,91
05/08/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCT 1-0900031122/2406/12V6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 375 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/202118100 nghìn €
17/10/202119125 nghìn €
05/06/202219125 nghìn €
30/10/202220150 nghìn €
03/04/202320200 nghìn €
18/07/202320200 nghìn €
03/01/202421225 nghìn €
05/03/202421250 nghìn €
13/06/202421250 nghìn €
05/12/202422350 nghìn €
18/06/202522400 nghìn €
29/12/202523375 nghìn €
28/05/202623375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh38
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com