Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Héctor Uribe

22Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Héctor Uribe là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Correcaminos de la U.A.T..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—943570015176%56%206,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/169 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/55 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Héctor Uribe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaB 1-2830000035/4619/14—6,34
09/10/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaB 1-29000007/902/4—5,85
03/10/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCH 2-2650031037/4302/3V6,90
06/09/2026Hạng 2 Mexico@ Piratas FCB 1-4610000113/1705/9—5,90
29/08/2026Hạng 2 Mexicovs Alacranes de DurangoH 0-03000000/101/1—6,52
21/08/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaT 3-1780110117/2102/7V6,22
15/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo TapatíoB 2-318000008/1103/5—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 25 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/05/20262125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Club León U23Correcaminos de la U.A.T.Chuyển nhượng—
30/06/2023Club LeonClub León U23Chuyển nhượng—
31/12/2022Club León U20Club LeonChuyển nhượng—
30/06/2021Club León U17Club León U20Chuyển nhượng—
30/06/2020Club León FC JugendClub León U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com