
Hector Pizana Pascual
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hector Pizana Pascual là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Artistico Navalcarnero.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | CA Pulpileño | SC Torrevieja CF | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Xerez Deportivo FC | CA Pulpileño | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | CD Artistico Navalcarnero | Xerez Deportivo FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/07/2018 | Albacete Balompié SAD | CD Artistico Navalcarnero | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | CD Guijuelo | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Albacete Balompié SAD | CD Guijuelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atlético Albacete | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Valencia CF U19 | Atlético Albacete | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2012 | Valencia CF Youth | Valencia CF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2010 | CF Cracks | Valencia CF Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Valencia CF Youth | CF Cracks | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Elche CF Youth | Valencia CF Youth | Chuyển nhượng | — |