Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hector Hevel

Johor Darul Ta'zim FCTiền vệMAS
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hector Hevel là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Malaysia——117800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Malaysia · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/02/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: —2026: 350 nghìn €2026: —20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20141825 nghìn €
01/11/20141850 nghìn €
11/02/20151875 nghìn €
30/06/201519125 nghìn €
04/02/201619150 nghìn €
14/07/201620150 nghìn €
03/05/201720200 nghìn €
20/08/201721600 nghìn €
12/11/201721700 nghìn €
25/04/201821900 nghìn €
30/12/201822900 nghìn €
24/06/201923900 nghìn €
05/01/202023900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
07/10/202024700 nghìn €
07/01/202124700 nghìn €
29/06/202125700 nghìn €
29/12/202125700 nghìn €
28/06/202226700 nghìn €
28/12/202226800 nghìn €
13/06/2023271,0 triệu €
19/12/202327800 nghìn €
11/03/202427700 nghìn €
16/06/202428600 nghìn €
02/12/202428450 nghìn €
22/06/202529400 nghìn €
07/12/202529—
10/02/202629350 nghìn €
04/03/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com