
Héctor Herrera là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Houston Dynamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
18Đá chính
1.672Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
557Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 18 | 1.672 | 3 | 0 | 0 | 20 | 9 | 92% | 59% | 2 | 1 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.672 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1191/1284 (92%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/85 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/126 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 44
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 90/98 | 2 | 6/12 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | MLS | @ San Diego FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/63 | 1 | 4/5 | — | 6,58 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/28 | 1 | 4/5 | Đ | 5,87 |
| 20/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/55 | 0 | 3/5 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/30 | 1 | 1/2 | — | 6,73 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 0 | 2/5 | V | 6,45 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 85/90 | 1 | 1/2 | — | 7,30 |
| 30/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/32 | 1 | 1/2 | — | 6,89 |
| 23/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 3/4 | — | 6,16 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/37 | 2 | 4/5 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/06/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2012 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2012 | 22 | 1,8 triệu € |
| 05/02/2013 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 23 | 7,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 24 | 10,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 24 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 16,5 triệu € |
| 23/02/2016 | 25 | 16,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 26 | 16,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 27 | 13,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 15/04/2018 | 27 | 18,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 28 | 20,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 28 | 22,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 29 | 22,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 16,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 30 | 8,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 31 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 32 | 5,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 32 | 2,8 triệu € |
| 21/08/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 34 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 34 | 1,3 triệu € |
| 25/05/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 35 | 900 nghìn € |
| 01/06/2026 | 36 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh49
- Thể lực49