Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Héctor David Martínez

Defensa Y JusticiaHậu vệPAR
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Héctor David Martínez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.

Tiểu sử Héctor David Martínez

Héctor David Martínez là hậu vệ người Paraguay, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Defensa Y Justicia. Anh cao 182 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Mùa 2026, anh ra sân 25 trận với tổng 2103 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,69. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất từng đạt 6,5 triệu € (2022). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026, và anh chuyển đến câu lạc bộ từ River Plate vào ngày 13/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.103Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1051Phút/bàn
3/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—23231.92320121378%54%706,75
Copa Argentina2026—221800000080%40%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.923 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/21
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
912/1167 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
111/271 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
46
Phá bóng
161
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
100/185 (54%)
Không chiến thắng / thua
37 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
63 / 60
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
289
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/57 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Héctor David Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 0-1900020146/6656/11—6,15
10/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético UniónT 2-0900000034/4702/7—6,19
04/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoT 3-0901011034/4237/15V7,35
19/09/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-2900010045/52312/14—7,42
12/09/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 2-0900000036/4812/5V6,50
07/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 0-1900010263/9013/4—7,10
01/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 1-0901011049/6113/5—8,33
24/08/2026VĐQG Argentina@ BelgranoT 2-1900000019/2549/10—7,20
18/08/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldH 1-1900010033/54310/15V6,06
10/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysT 2-1900000061/6923/7—7,38

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201820125 nghìn €
05/08/201921125 nghìn €
04/12/2019211,5 triệu €
07/04/2020221,3 triệu €
07/02/2021233,5 triệu €
10/06/2021235,0 triệu €
19/10/2021236,5 triệu €
23/05/2022246,5 triệu €
05/09/2022246,0 triệu €
25/10/2022244,5 triệu €
04/04/2023254,0 triệu €
03/07/2023253,0 triệu €
18/12/2023252,5 triệu €
10/03/2024261,8 triệu €
11/06/2024261,5 triệu €
11/12/2024261,5 triệu €
04/06/2025271,2 triệu €
11/09/2025271,0 triệu €
01/12/202527900 nghìn €
21/05/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026River PlateDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
30/12/2025Olimpia AsuncionRiver PlateCho mượn—
23/07/2025River PlateOlimpia AsuncionChuyển nhượng—
29/06/2025Inter Miami CFRiver PlateCho mượn—
24/07/2024River PlateInter Miami CFChuyển nhượng—
31/12/2022Defensa Y JusticiaRiver PlateHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/12/2022River PlateDefensa Y JusticiaCho mượn—
11/02/2021Defensa Y JusticiaRiver PlateChuyển nhượng—
05/08/2020River PlateU21Defensa Y JusticiaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
04/08/2020Defensa Y JusticiaRiver PlateU21Cho mượn—
30/06/2019River PlateU21Defensa Y JusticiaChuyển nhượng—
30/06/2015Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh72
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com