
Hector Cuellar là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
557Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 498 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 498 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/30 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 3/11 | — | 6,05 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 101 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/66 | 3 | 8/12 | — | 7,20 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 1-1 | 74 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 4/7 | V | 7,01 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Spartak Trnava | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Spartak Trnava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | vs Mirassol - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/50 | 6 | 8/12 | V | 6,26 |
| 11/05/2026 | Primera División Bolivia | @ Independiente Petrolero | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/33 | 2 | 4/8 | Đ | 6,83 |
| 06/05/2026 | Copa Libertadores | vs Club Atlético Lanús | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 64/69 | 4 | 8/13 | — | 7,70 |
| 03/05/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/66 | 0 | 0/3 | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 09/04/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/07/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 850 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 750 nghìn € |
| 06/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Always Ready | CSKA 1948 Sofia | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | Universitario De Vinto | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | San Antonio Bulo Bulo | Universitario De Vinto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh61
- Thể lực59