
Hector Acosta là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Estudiantes Merida FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
973Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
3,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 26 | 26 | 973 | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 85% | 67% | 11 | 0 | 3,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 973 phút · điểm TB 3,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/392 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/55 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/104 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 7/8 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 4 | 8/10 | V | 7,50 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 2 | 3/10 | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 6/10 | V | 6,60 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/40 | 1 | 5/9 | V | 7,10 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 6 | 7/10 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 8/10 | — | 6,98 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/32 | 3 | 7/10 | — | 7,80 |
| 11/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/34 | 1 | 3/6 | V | 6,09 |
| 04/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/32 | 1 | 6/8 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/05/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/03/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 275 nghìn € |
| 15/09/2026 | 26 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực45