Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Heber Pena

CD EstebonaKhông rõESP
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Heber Pena là không rõ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Estebona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201626300 nghìn €
01/02/201727300 nghìn €
29/06/201727300 nghìn €
31/12/201727300 nghìn €
29/05/201828300 nghìn €
18/02/201929200 nghìn €
28/06/201929200 nghìn €
09/09/201929200 nghìn €
10/02/202030200 nghìn €
07/10/202030200 nghìn €
07/01/202130200 nghìn €
23/06/202131200 nghìn €
29/12/202131200 nghìn €
28/06/202232200 nghìn €
28/12/202232200 nghìn €
23/03/202333300 nghìn €
29/06/202333300 nghìn €
12/10/202333400 nghìn €
19/12/202333400 nghìn €
23/06/202434300 nghìn €
15/12/202434100 nghìn €
23/06/202535100 nghìn €
20/10/20253550 nghìn €
17/03/20263625 nghìn €
07/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Free playerCD EstebonaChuyển nhượng—
30/06/2025Racing de FerrolFree playerTrở lại—
02/02/2025VizelaRacing de FerrolChuyển nhượng—
03/07/2024Racing de FerrolVizelaChuyển nhượng—
30/06/2021SabadellRacing de FerrolChuyển nhượng—
13/01/2020CD BadajozSabadellChuyển nhượng—
09/07/2019UD MelillaCD BadajozChuyển nhượng Free—
01/01/2019Real MurciaUD MelillaChuyển nhượng Free—
01/07/2018Racing SantanderReal MurciaChuyển nhượng Free—
10/07/2016Racing de FerrolRacing SantanderChuyển nhượng Free—
30/06/2015UD SomozasRacing de FerrolChuyển nhượng Free—
04/07/2013Racing de FerrolUD SomozasChuyển nhượng Free—
30/06/2010Narón Balompié (- 2015)Racing de FerrolChuyển nhượng Free—
31/07/2009Racing Ferrol Juvenil ANarón Balompié (- 2015)Chuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy54
  • Sức mạnh30
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com