Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Heber Araujo dos Santos

Brusque FCTiền đạoBRA
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Heber Araujo dos Santos là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Brusque FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
48Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,88Bàn/90 phút
48Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie C2026—114810000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie C · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 48 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: —2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,8 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: —20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/201119500 nghìn €
07/12/201120500 nghìn €
23/05/201220500 nghìn €
05/12/201221400 nghìn €
30/03/201321—
05/09/201524200 nghìn €
07/12/201524200 nghìn €
13/09/201625300 nghìn €
12/03/201725600 nghìn €
22/10/2017262,0 triệu €
17/03/2018262,5 triệu €
24/09/2018273,5 triệu €
10/03/2019273,8 triệu €
26/05/2019273,5 triệu €
29/11/2019283,5 triệu €
07/04/2020282,8 triệu €
25/08/2020293,5 triệu €
17/12/2020293,5 triệu €
08/07/2021293,5 triệu €
08/11/2021303,0 triệu €
17/08/2022312,5 triệu €
07/11/2022312,0 triệu €
21/08/2023321,5 triệu €
17/12/2023321,0 triệu €
04/03/202432750 nghìn €
03/06/202432700 nghìn €
10/12/202433500 nghìn €
28/05/202533400 nghìn €
23/11/202534200 nghìn €
11/03/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh30
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com