
Heather Gilchrist là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
692Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 9 | 8 | 692 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 87% | 58% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 316/362 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/61 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/42 | 1 | 3/6 | — | 6,03 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 3/3 | — | 5,93 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/62 | 4 | 5/7 | — | 6,46 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 0 | 2/5 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 0 | 2/5 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 2 | 2/4 | — | 7,39 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 2-3 | 62 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/2 | — | 6,58 |