
He Xinjie là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.294Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
647Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 14 | 1.294 | 2 | 0 | 1 | 22 | 6 | 74% | 38% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.294 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/387 (74%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/33 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/95 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 47
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 165
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 5,82 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,69 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | V | 5,95 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,29 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/2 | — | 6,51 |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | 6,79 |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 35/42 | 0 | 1/5 | — | 6,32 |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 29/32 | 0 | 0/2 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực32