
He Mingli là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
584Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 7 | 7 | 584 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 58% | 3 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/258 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/41 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/63 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/47 | 3 | 5/12 | V | 6,31 |
| 29/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/40 | 5 | 8/9 | — | 5,94 |
| 25/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 2 | 2/4 | V | 6,06 |
| 15/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/49 | 1 | 5/10 | — | 5,84 |
| 10/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 6/9 | — | 5,21 |
| 05/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | 3/8 | — | 6,40 |
| 21/03/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/18 | 4 | 8/11 | V | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 13/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực28