Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haythem Jouini

Al Quwa Al JawiyaTiền đạoTUN
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Haythem Jouini là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Al Quwa Al Jawiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
195Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
97Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—2214320200——10—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21520001068%25%006,01

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/22 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haythem Jouini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Ain FCB 1-4450010013/1901/3—5,77
14/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Neftchi FerganaB 0-17000002/300/1—6,26
09/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ NamibiaH 0-09000000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs Guinea Xích ĐạoT 1-02100000—0——6,50
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MalawiT 1-0100000—0——6,30
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Sao Tome và PrincipeT 4-08200000—0—V6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/201319500 nghìn €
01/01/201420600 nghìn €
29/07/201421600 nghìn €
13/07/201522600 nghìn €
16/02/201622500 nghìn €
19/07/201623500 nghìn €
23/01/201723400 nghìn €
28/06/201724400 nghìn €
22/01/201824350 nghìn €
08/06/201825500 nghìn €
16/01/201925550 nghìn €
27/06/201926550 nghìn €
06/01/202026450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
11/11/202027300 nghìn €
12/05/202128300 nghìn €
28/12/202229550 nghìn €
24/06/202330600 nghìn €
28/12/202330800 nghìn €
26/06/202431750 nghìn €
17/11/202431750 nghìn €
28/05/202532600 nghìn €
28/12/202532500 nghìn €
02/06/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com