
Hayner là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
20Đá chính
1.715Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1715Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 32 | 16 | 1.570 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 79% | 57% | 5 | 0 | 6,57 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 145 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 53% | 1 | 0 | 2,30 |
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.570 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 21/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/46
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/513 (79%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 12/44 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/90 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/185 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 65
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 254
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 46
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 2,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 7/9 | V | 6,65 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/25 | 0 | 2/6 | — | 6,15 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 2 | 5/9 | — | 6,09 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 32/44 | 4 | 9/13 | V | 6,44 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/25 | 3 | 7/11 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/29 | 1 | 14/17 | — | 7,15 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 2 | 8/12 | V | 7,19 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 5/8 | — | 5,67 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 4/8 | — | 6,71 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 4/9 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/05/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/04/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/08/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/03/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/04/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Vila Nova | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 12/01/2026 | Santos FC - SP | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CRB AL | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 27/02/2025 | Santos FC - SP | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Azuriz FC | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Santos FC - SP | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Azuriz FC | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Coritiba SAF - PR | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Azuriz FC | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dnipro-1(2017-2024) | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Azuriz FC | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atletico Clube Goianiense | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 07/03/2022 | Azuriz FC | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Sport Club do Recife | Azuriz FC | Cho mượn | — |
| 19/05/2021 | Azuriz FC | Sport Club do Recife | Hết hạn mượn | — |
| 26/01/2021 | Free Player | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2020 | Cuiaba | Free Player | Trở lại | — |
| 13/01/2020 | Louletano DC | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2019 | Free Player | Louletano DC | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2018 | Gremio Novorizontino | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh65
- Thể lực49