
Haymenn Boh-Traore
Hậu vệGER
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Haymenn Boh-Traore là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Arda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 07/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Arda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Pen-y-Bont FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Pen-y-Bont FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 02/02/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/07/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/02/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/07/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/09/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/01/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/06/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/10/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 06/04/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Bars Karakol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Kauno Zalgiris | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2025 | FC Haka | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Borussia Dortmund II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Wattenscheid 09 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rot-Weiss Essen U19 | Wattenscheid 09 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RW Essen U17 | Rot-Weiss Essen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rot-Weiss Essen(Youth) | RW Essen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy67
- Sức mạnh49
- Thể lực37