Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haydn Hollis

TamworthHậu vệENG
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Haydn Hollis là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tamworth.

Tiểu sử Haydn Hollis

Haydn Hollis là hậu vệ người England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tamworth ở tuổi 34 và thuận chân trái. Anh cao 193 cm, nặng 83 kg và sinh ngày 14/10/1992. Trong mùa 2026-2027, Hollis ra sân 7 trận với tổng 614 phút, trong đó có 5 trận ở Hạng 5 Anh và 2 trận ở ENL Cup. Giá trị thị trường cao nhất của anh là 125 nghìn € vào năm 2016, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—5543400000——00—
ENL Cup2026-2027—221800002066%77%10—
Cúp FA2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 434 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/33 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haydn Hollis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026ENL Cupvs Leeds United U21T 1-0900000016/2635/5——
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedB 1-37400000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Harrogate TownB 1-39000000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Boston UnitedH 2-29000000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 2-39000000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anhvs WorthingT 3-29000000—0———
19/08/2026ENL Cupvs Newcastle U21T 5-390001007/1002/4V—
25/04/2026Hạng 5 Anhvs Braintree TownT 5-1dự bị00000—0———
18/04/2026Hạng 5 Anh@ EastleighH 1-1dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anhvs York CityB 0-14500000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2019: —20142019
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/20142150 nghìn €
07/10/20142175 nghìn €
26/02/201522125 nghìn €
04/08/201623125 nghìn €
20/08/201926—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com