Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayden White

Indy ElevenHậu vệENG
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hayden White là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Indy Eleven.

Tiểu sử Hayden White

Hayden White là hậu vệ người England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Indy Eleven ở tuổi 31. Anh sinh ngày 15/04/1995, cao 185 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh có 5 trận ra sân tại USL Championship với 405 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € (2023), và hợp đồng đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—554050000058%66%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/98 (58%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/39 (66%)
Không chiến thắng / thua
13 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayden White · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/04/2026USL Championship@ Birmingham LegionH 2-245000006/1112/3—6,12
12/04/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 3-190000008/1417/7—6,75
05/04/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsH 1-1900000118/3507/10—6,20
29/03/2026USL Championship@ Hartford AthleticH 2-2900000017/2512/8—5,71
22/03/2026USL Championshipvs Detroit CityT 2-190000008/1328/11—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: —2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20151950 nghìn €
29/05/201621100 nghìn €
05/04/202327150 nghìn €
22/06/202328150 nghìn €
18/10/202328—
29/10/20242975 nghìn €
07/05/20253075 nghìn €
24/11/20253075 nghìn €
29/04/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh52
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com