
Hayden Sargis là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Real Monarchs.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Ventura County FC | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 17/09/2026 | MLS Next Pro | vs MINNESOTA United B | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 5/8 | — | 7,08 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | @ San Jose Earthquakes Reserve | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 2 | 2/3 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | MLS Next Pro | @ North Texas SC | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/41 | 0 | — | — | 6,65 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | vs Tacoma Defiance | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 1 | 2/4 | — | 7,17 |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ Colorado Rapids II | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | — | — | 6,32 |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Sacramento Republic FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | USL League One | @ Westchester SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/07/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/06/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | B 1-5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/04/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 31/03/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 17/08/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Athletic Club Boise | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2026 | Free player | Athletic Club Boise | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Orlando City B | Free player | Trở lại | — |
| 08/03/2025 | Free player | Orlando City B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | DC United | Free player | Trở lại | — |
| 25/06/2024 | Las Vegas Lights | DC United | Cho mượn | — |
| 04/03/2024 | DC United | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Phoenix Rising FC | DC United | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | DC United | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Sacramento Republic FC | DC United | Hết hạn mượn 0.136363M € | 136 nghìn € |
| 14/01/2020 | Sacramento Republic FC Academy | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Sacramento Republic FC | Sacramento Republic FC Academy | Cho mượn | — |
| 06/03/2019 | Sacramento Republic FC Academy | Sacramento Republic FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực47