
Haxzel Quiros là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Herediano.
Tiểu sử Haxzel Quiros
Haxzel Quiros là hậu vệ của câu lạc bộ CS Herediano, quốc tịch Costa Rica, sinh ngày 03/06/1998 và hiện 28 tuổi. Anh cao 167 cm, nặng 68 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 14 trận ra sân với tổng cộng 925 phút và điểm trung bình 1,36. Anh có 11 trận tại Costa Rica Primera Division, 3 trận tại Cúp Trung Mỹ mùa 2026 và 1 trận tại Supercopa de Costa Rica. Giá trị thị trường là 275 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026, và anh chuyển từ AD Guanacasteca đến CS Herediano vào 30/06/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 731 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 3 | 2 | 194 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 30% | 1 | 0 | 6,34 |
| Supercopa de Costa Rica | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 731 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/52 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/33 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Supercopa de Costa Rica · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Antigua GFC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Real Esteli | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 0/7 | V | 6,23 |
| 06/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/5 | — | 6,17 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 4 | 10/20 | — | 6,64 |
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Anh | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 5,82 |
| 02/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | — | — | 5,40 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 1/4 | — | 6,39 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 4 | 6/7 | — | 6,68 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/15 | 2 | 4/7 | V | 5,96 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/2 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/07/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/12/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/03/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | AD Guanacasteca | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Guadalupe FC | AD Guanacasteca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Municipal Grecia | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Puntarenas FC | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AD Guanacasteca | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh53
- Thể lực41