
Hatim Es-Saoubi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Volos NPS.
Tiểu sử Hatim Es-Saoubi
Hatim Es-Saoubi là hậu vệ 25 tuổi đang thi đấu cho Volos NPS, quốc tịch Morocco. Cầu thủ cao 189 cm, thuận chân phải, có 6 trận ra sân và 1 bàn thắng ở mùa 2026-2027 với tổng 409 phút thi đấu, điểm trung bình 5,42. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi Hatim Es-Saoubi chuyển từ KAA Gent sang Volos NPS, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
409Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
409Phút/bàn
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 319 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 79% | 1 | 0 | 6,52 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 75% | 1 | 0 | 3,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 319 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/125 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/39 (79%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/35 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 1-3 | 49 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 5/6 | — | 5,61 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | @ Olympiacos Piraeus | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 5/6 | — | 6,94 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | vs Kalamata F.C | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 6/8 | V | 6,47 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/54 | 3 | 10/14 | — | 7,09 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/32 | 4 | 11/13 | V | 6,43 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | @ Iraklis | T 3-1 | dự bị | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/02/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 13/04/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 02/07/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 22/11/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 28/01/2024 | 23 | 850 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/01/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 30/09/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KAA Gent | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | AS FAR Rabat | KAA Gent | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2022 | TAS Casablanca | AS FAR Rabat | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | FAR Rabat Reserve | TAS Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FAR Rabat Youth | FAR Rabat Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ31
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực55