
Hassimi Fadiga là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al-Jandal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
243Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 243 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 88% | 46% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/111 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 33/36 | 1 | 7/12 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 2-2 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/21 | 0 | 4/10 | — | 6,90 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/24 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Bukayriyah | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/09/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/01/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Al-Arabi Club (KUW) | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2025 | Levski Sofia | Al-Arabi Club (KUW) | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Le Mans | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Aviron Bayonnais | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UES Montmorillon | Aviron Bayonnais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Chatellerault | UES Montmorillon | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh35
- Thể lực27