
Hassani Dotson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 14 | 1.240 | 3 | 0 | 0 | 14 | 4 | 86% | 45% | 8 | 0 | 6,68 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 100% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.240 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 589/684 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/33 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/153 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 57
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/71 | 1 | 4/12 | V | 6,39 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/33 | 3 | 4/10 | V | 8,20 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 38/43 | 1 | 2/12 | V | 7,50 |
| 24/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 3-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 4/9 | — | 6,01 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | V | 6,32 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 3/5 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/2 | — | 6,09 |
| 26/07/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/48 | 3 | 11/14 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/12/2025 | Minnesota United FC | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Lane United FC | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Cho mượn | — |
| 31/03/2017 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Lane United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Crossfire Redmond | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Cho mượn | — |
| 31/03/2016 | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Crossfire Redmond | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Crossfire Premier Developmental Academy | Oregon State Beavers (Oregon State University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực42