Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hassane Kamara

UdineseHậu vệCIV
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Hassane Kamara là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Udinese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
658Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—775572019582%57%106,60
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—211010000083%40%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/209 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/22 (18%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/38 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/37 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hassane Kamara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs LecceB 0-3450000017/2512/5V5,06
13/10/2026Serie A@ TorinoB 1-2810000043/4601/2—6,77
19/09/2026Serie Avs CagliariB 0-1710020128/3211/2—6,38
15/09/2026Serie A@ Inter MilanB 3-5900000118/2036/9—6,54
08/09/2026Serie Avs LazioB 1-2900032015/1946/9—6,34
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs VeneziaT 2-118000025/600/1—6,41
29/08/2026Serie A@ MonzaT 3-2901111126/3123/5—7,80
22/08/2026Serie Avs ComoH 1-1901032025/3633/6—7,29
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-0830000026/3102/4—6,37
02/08/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201420250 nghìn €
05/06/201521300 nghìn €
03/02/201621300 nghìn €
12/07/201622300 nghìn €
19/02/201722300 nghìn €
15/05/201824700 nghìn €
16/12/201824700 nghìn €
02/06/201925700 nghìn €
26/09/2019252,5 triệu €
18/12/2019253,5 triệu €
12/03/2020266,0 triệu €
07/04/2020264,8 triệu €
02/08/2020266,0 triệu €
14/10/2020268,0 triệu €
03/06/2021278,0 triệu €
07/10/2021277,0 triệu €
15/12/2021276,0 triệu €
14/06/2022284,0 triệu €
26/10/2022286,0 triệu €
23/03/2023298,0 triệu €
31/05/2023298,0 triệu €
19/12/2023295,0 triệu €
04/06/2024304,5 triệu €
17/12/2024303,5 triệu €
16/06/2025313,5 triệu €
22/12/2025313,0 triệu €
28/05/2026323,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023WatfordUdineseCho mượn—
22/08/2022UdineseWatfordChuyển nhượng—
21/08/2022WatfordUdineseHết hạn mượn 19M €19,0 triệu €
03/01/2022OGC NiceWatfordHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2020Stade DE ReimsOGC NiceHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2017CreteilStade DE ReimsCho mượn—
24/01/2017Stade DE ReimsCreteilChuyển nhượng—
26/08/2015ChateaurouxStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2014Châteauroux IIChateaurouxChuyển nhượng—
31/07/2012Toulouse U19Châteauroux IIChuyển nhượng—
30/06/2011Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—
30/06/2007AS Jeunesse Aubervilliers JugendToulouse FC FormationChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy54
  • Sức mạnh58
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com