Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hassane Adamou Amadou

Renaissance ZmamraTiền vệNIG
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Hassane Adamou Amadou là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo Renaissance Zmamra.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hassane Adamou Amadou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026CAN@ GabonB 0-2dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs LesothoT 2-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs BohemiansH 0-0dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ BohemiansB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ ZambiaT 1-09000000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Cộng hòa CongoT 3-17600000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ TanzaniaT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MarocB 0-5dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversB 0-4400000—0——5,80
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ CliftonvilleH 2-23100000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20212150 nghìn €
12/10/202121200 nghìn €
29/12/202121250 nghìn €
28/06/202222250 nghìn €
25/06/20242450 nghìn €
17/12/20242450 nghìn €
26/11/202525100 nghìn €
06/05/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026St Joseph's FCRenaissance ZmamraChuyển nhượng—
30/06/2025CD PozoblancoSt Joseph's FCChuyển nhượng—
31/01/2025SCR Penya DeportivaCD PozoblancoChuyển nhượng—
18/08/2024Lorca Deportiva FCSCR Penya DeportivaChuyển nhượng—
04/08/2023Burgos CF PromesasLorca Deportiva FCChuyển nhượng—
30/06/2022Atletico SanluquenoBurgos CF PromesasChuyển nhượng—
05/07/2021Ourense CFAtletico SanluquenoChuyển nhượng—
30/09/2020CD Mirandés BOurense CFChuyển nhượng—
30/06/2019Giant Brillars FCCD Mirandés BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com