Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hassan Sunny

FC JurongThủ mônSIN
42Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Hassan Sunny là thủ môn 42 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo FC Jurong.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hassan Sunny · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Thái LanB 1-390112124/3102/2V7,79
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Hàn QuốcB 0-790000—0——5,30
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Trung QuốcB 1-49010311/2112/2—5,94
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Trung QuốcH 2-29021313/2903/3—5,66
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs Thái LanB 1-39070017/2201/1—7,28
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ Hàn QuốcB 0-590000—0—V5,23
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ GuamT 1-090000—0——7,10
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs GuamT 2-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 400 nghìn €2013: —2017: 175 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201026400 nghìn €
11/01/201328—
29/04/201733175 nghìn €
24/02/202035100 nghìn €
28/12/20203675 nghìn €
16/06/20213750 nghìn €
21/10/20213750 nghìn €
29/06/20223850 nghìn €
20/11/20223850 nghìn €
14/06/20233950 nghìn €
18/12/20233950 nghìn €
18/08/20244050 nghìn €
03/12/20244050 nghìn €
03/06/20254150 nghìn €
15/12/20254150 nghìn €
16/06/20264250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 144
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 445
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com