
Hassan Sunny là thủ môn 42 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo FC Jurong.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Thái Lan | B 1-3 | 90 | 11 | 2 | 1 | 24/31 | 0 | 2/2 | V | 7,79 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Trung Quốc | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 11/21 | 1 | 2/2 | — | 5,94 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Trung Quốc | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 3 | 13/29 | 0 | 3/3 | — | 5,66 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Thái Lan | B 1-3 | 90 | 7 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/1 | — | 7,28 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,23 |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Guam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Guam | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2010 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/01/2013 | 28 | — |
| 29/04/2017 | 33 | 175 nghìn € |
| 24/02/2020 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/12/2020 | 36 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 37 | 50 nghìn € |
| 21/10/2021 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 38 | 50 nghìn € |
| 20/11/2022 | 38 | 50 nghìn € |
| 14/06/2023 | 39 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 39 | 50 nghìn € |
| 18/08/2024 | 40 | 50 nghìn € |
| 03/12/2024 | 40 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 41 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 41 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 42 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 144
- Chỉ số 212
- Chỉ số 445
- Chỉ số 349