
Hassan Ramazani là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo South Melbourne.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.957Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OFC Pro League | 2026 | — | 19 | 19 | 1.530 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 5 | 4 | 427 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 79% | 56% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
OFC Pro League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.530 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/05/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/204 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/36 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 3/5 | — | 6,25 |
| 15/09/2026 | Cúp Úc | vs Queensland Lions SC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/33 | 1 | 5/7 | — | 6,67 |
| 26/08/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 3 | 5/8 | — | 7,07 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | vs Fremantle City | H 3-3 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/62 | 1 | 1/5 | — | 6,18 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | vs Adelaide United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |