
hassan mehadi royel
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
hassan mehadi royel là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bangladesh Police Club | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Mohammedan Dhaka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Brothers Union | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Arambagh KS | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/03/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/09/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/04/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/08/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/02/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/11/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/01/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Rahmatgonj MFS | Mohammedan Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | Abahani Limited Dhaka | Rahmatgonj MFS | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Muktijoddha SKC | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Team BJMC | Muktijoddha SKC | Chuyển nhượng | — |