
Hassan Mahmoud
Thủ mônEGY
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hassan Mahmoud là thủ môn 33 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/07/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/01/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/07/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/01/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | El Gounah | Free player | Trở lại | — |
| 24/10/2024 | Bank El Ahly | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | El Mokawloon El Arab | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | El Mokawloon U23 | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |