Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hassan Kurucay

Schalke 04Hậu vệTUR
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Hassan Kurucay là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Schalke 04.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—664960001080%68%106,61
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—111200001090%66%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/233 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
22/47 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
4
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/51 (68%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/150 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hassan Kurucay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-1900010139/5228/8—6,80
11/10/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-2900000148/5433/3—7,12
20/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergH 0-0900000037/40811/21V7,10
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-1900000010/1746/8—6,48
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-0740000010/1144/6—6,77
30/08/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-3620000044/5923/5—5,36
25/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hallescher FCH 2-212000100136/15024/6—6,97
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-3620000051/5201/2—6,39
17/05/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigT 1-09000100114/11758/9—8,00
03/05/2026Bundesliga 2vs Fortuna DusseldorfT 1-0810000023/2845/6—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: —2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/20171925 nghìn €
20/06/201719—
08/09/20172050 nghìn €
01/02/20182050 nghìn €
20/12/20182150 nghìn €
30/12/202023100 nghìn €
02/01/202224400 nghìn €
30/06/202224700 nghìn €
08/12/2022251,0 triệu €
30/03/202325800 nghìn €
27/06/202325800 nghìn €
14/12/202326800 nghìn €
05/06/2024261,2 triệu €
10/12/2024271,5 triệu €
11/06/2025271,3 triệu €
15/12/2025281,8 triệu €
31/05/2026282,0 triệu €
01/10/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2025Oud-Heverlee LeuvenSchalke 04Chuyển nhượng—
05/09/2024Free PlayerOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2024Eintracht BraunschweigFree PlayerTrở lại—
23/01/2023Ham-KamEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
18/01/2021StrommenHam-KamChuyển nhượng—
30/03/2020Florø SKStrommenChuyển nhượng—
13/02/2019MarienlystFlorø SKChuyển nhượng—
15/01/2018KonyasporMarienlystChuyển nhượng Free—
02/01/20181922 KonyasporKonyasporCho mượn—
07/09/2017Konyaspor1922 KonyasporChuyển nhượng—
16/07/2017NaestvedKonyasporChuyển nhượng—
07/02/2017Odense BK U19NaestvedChuyển nhượng—
30/06/2014Odense BK (Youth)Odense BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh78
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com